TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bông thấm nước" - Kho Chữ
Bông thấm nước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bông có thể hút nước, dùng trong y tế.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bông
cô-tông
băng bó
gạc
cotton
thao
băng
băng keo
băng dính
băng
rịt
băng
vải
vỉ buồm
xuyến
sợi
tã
súc
trừu
mùi soa
bả
băng vệ sinh
tơ tằm
lượm
con cúi
sa
vải
khăn
vày
là lượt
the
vải vóc
vóc
tơ
khăn quàng
sô
băng
tơ
là
toan
khố tải
lót
vải kiện
tơ lụa
cà ròn
thao
xơ
độn
vải bò
bao tải
bông thấm nước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bông thấm nước là .