TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "an dưỡng" - Kho Chữ
An dưỡng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nghỉ ngơi và ăn uống theo một chế độ nhất định để bồi dưỡng sức khoẻ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dưỡng sức
dưỡng bệnh
nghỉ dưỡng
nghỉ ngơi
dưỡng thương
tĩnh dưỡng
dưỡng
lại người
bổ dưỡng
lại sức
di dưỡng
phục hồi
bình phục
hồi phục
hồi sức
dưỡng lão
ở cữ
sinh dưỡng
hồi
khỏi
bồi bổ
nuôi dưỡng
phụng dưỡng
vãn hồi
bồi dưỡng
dưỡng sinh
tẩm bổ
hoàn nguyên
bổ
nuôi
hâm
khôi phục
dưỡng dục
nuôi
hoàn lương
tái sinh
hạp long
lành
phục chế
hồi sinh
phục hưng
lại hồn
tu dưỡng
giờ hồn
thuần dưỡng
tái sinh
phục nguyên
nuôi nấng
phục cổ
chữa
cải tử hoàn sinh
bồi dưỡng
chấn hưng
tu bổ
hồi xuân
phục dựng
bổ túc
thúc béo
tập luyện
tái tạo
dưỡng thai
sạc
tu sửa
định thần
dồi mài
giặm
bổ
ôn luyện
rấm
phục sinh
trau dồi
nuôi béo
tu tạo
giáo dưỡng
Ví dụ
"Trại an dưỡng"
"Đi an dưỡng"
an dưỡng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với an dưỡng là .