TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "an cư" - Kho Chữ
An cư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sinh sống yên ổn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ở lỗ
sống
dung thân
cư ngụ
ở
an thân
sống
trọ
an nghỉ
sinh ký tử quy
ở
đóng đô
chiêu an
an thân
kê
đóng đô
tạm trú
trú
ăn ở
ở
gửi rể
chôn chân
yên vị
cố định
nằm
sống
sống còn
giữ
nằm
phòng hộ
quyết sinh
đỗ
đậu
tá túc
đặt
sống
bảo đảm
ăn vay
gửi
độ nhật
bảo an
an toạ
ở
bình định
xác lập
bảo lĩnh
thọ
an vị
ấn định
sinh tồn
cầy cục
thăm nuôi
bó cẳng
thu dung
yên phận
lao
tù ngồi
để
chiếm giữ
nán
vãng lai
gìn giữ
chỏng
neo
bảo toàn
bảo mệnh
dự trữ
trụ
duy trì
phòng hộ
chiếm giữ
về
bắc
đi ở
Ví dụ
"Có an cư thì mới lạc nghiệp"
an cư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với an cư là .