TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "an bài" - Kho Chữ
An bài
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(tạo hoá) xếp đặt từ trước (theo quan niệm của thuyết định mệnh)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nên
lên
bày đặt
đặt
tạo hoá
soạn
bày đặt
thửa
xây dựng
làm
gầy nhom
tạo lập
sinh thành
tạo
lập
sinh
gầy đét
chuẩn bị
thai nghén
gây dựng
phú
sáng lập
dọn
đẻ
ra đời
định hình
dựng đứng
gầy
gầy gò
sửa soạn
tác thành
gầy gùa
xui khiến
đẻ
sinh
làm
xảy
gầy nhom
sắp sửa
ra đời
thiết lập
gầy đét
tạo dựng
sinh hạ
làm hàng
gây tạo
làm nên
đưa
gầy yếu
hình thành
gầy guộc
tiến thân
tác thành
chào đời
dựng
khai sanh
thụ thai
xây dựng
đỗ
dưng
chuẩn hoá
thành hình
gầy còm
hoá công
gầy mòn
bắt rễ
lập hiến
gây
mở
dự thảo
rắp
sản sinh
chửa
bắt nguồn
Ví dụ
"Số phận đã được an bài"
an bài có nghĩa là gì? Từ đồng âm với an bài là .