TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "alkaloid" - Kho Chữ
Alkaloid
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất hữu cơ gây phản ứng kiềm, có trong một số cây, và là một chất độc dùng làm thuốc chữa bệnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
an-ca-lo-ít
thuốc phiện
thuốc
thảo dược
bạch chỉ
phụ tử
tỏi
cam thảo
thiên niên kiện
bách hợp
alkaloid có nghĩa là gì? Từ đồng âm với alkaloid là .