TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "albumin" - Kho Chữ
Albumin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một loại protid, thành phần chính của lòng trắng trứng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
an-bu-min
lòng trắng
prô-tít
prô-tê-in
amino acid
kháng thể
a-xít a-min
protide
acid amin
sữa
albumin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với albumin là .