TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ai điếu" - Kho Chữ
Ai điếu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bài văn viếng người chết để bày tỏ lòng thương tiếc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn tế
ngâm khúc
bi khúc
biểu
bi kí
bi ký
di bút
tuyệt bút
vọng cổ
kệ
văn bia
điển cố
tuỳ bút
ghi lòng tạc dạ
tản văn
văn thơ
tấu
văn
bài
ghi tạc
bài vở
văn chương
hát văn
tầm chương trích cú
Ví dụ
"Đọc ai điếu"
ai điếu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ai điếu là .