TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ổ chuột" - Kho Chữ
Ổ chuột
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhà ở chui rúc, chật hẹp và bẩn thỉu (tựa như hang ổ của chuột)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tổ
chuột nhắt
chuột chù
chuột
chuột đất
mà
chuột cống
chuột chũi
chuột lắt
chuột túi
chuột đồng
chuồn
hang hùm miệng rắn
mèo đàng chó điếm
chuột tam thể
tò vò
cầy giông
nửa dơi nửa chuột
cầy
rệp
sâu róm
sâu mọt
đốc
chuột khuy
Ví dụ
"Khu nhà ổ chuột"
ổ chuột có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ổ chuột là .