TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đt" - Kho Chữ
Đt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(số) điện thoại (viết tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đtdđ
số
chữ số
số hiệu
số
chữ số a rập
đt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đt là .