TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "địa lý tự nhiên" - Kho Chữ
Địa lý tự nhiên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Ngành địa lí học nghiên cứu các yếu tố tự nhiên tác động trên bề mặt Trái Đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa lí tự nhiên
địa vật lí
địa lí học
địa lý học
địa vật lý
cổ địa lí
cổ địa lý
địa lí
địa chất học
địa lý
địa mạo học
địa
trắc địa học
địa lí kinh tế
địa lý kinh tế
địa hoá học
địa chất
thạch học
khoa học tự nhiên
địa chất
tự nhiên học
trắc địa
địa tầng học
trắc địa mỏ
thổ nhưỡng học
địa chấn học
hình học không gian
hình học
sinh khoáng học
hình học phẳng
vật lý học
thuỷ văn học
vật lí học
sinh thái học
vật lý
thiên văn học
hải dương học
khoáng vật học
bản đồ học
lì xì
khoáng sàng học
toán học
thuỷ văn
hình thái học
loại hình học
hình học giải tích
hình học hoạ hình
khí tượng học
hoá lí
vật lí
nhân khẩu học
khí hậu học
địa lý tự nhiên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với địa lý tự nhiên là .