TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ân xá" - Kho Chữ
Ân xá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(quyết định theo luật pháp của cơ quan quyền lực nhà nước tối cao hoặc nguyên thủ quốc gia) miễn hoặc giảm hình phạt cho phạm nhân đã có biểu hiện hối cải nhân dịp có lễ lớn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đại xá
xá
khoan hồng
giải tội
đại xá
gỡ tội
phạt
hối cải
khoan thứ
miễn thứ
dung tha
lượng
đền tội
minh oan
thưởng phạt
chuộc
dung thứ
chạy tội
xử phạt
khoan dung
làm luật
ngoại phạm
trắng án
trừng trị
xin lỗi
chính trị phạm
tuyên phạt
xá tội vong nhân
trị tội
kết án
sám hối
bắt tội
đền mạng
chế tài
hình phạt
penalty
Ví dụ
"Nộp đơn xin ân xá"
"Ân xá cho tù chính trị"
ân xá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ân xá là .