TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "âm vực" - Kho Chữ
Âm vực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phạm vi giữa âm thấp nhất và âm cao nhất mà một nhạc khí, hoặc tiếng nói, giọng hát có thể phát ra.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tầm
nam trung
phạm vi
tầm
diện
dao độ
quãng
vòng
khoảng âm
trường
khoảng cách
cõi
lãnh vực
khẩu độ
xải
cõi bờ
thổ âm
vùng
sải
khoảng âm
giọng
trung tần
khoảng
khoảng cách
xung quanh
địa hạt
thế giới
chung quanh
độ
gián cách
lĩnh vực
băng
địa bàn
không gian
khung
cương vực
lưng chừng
hà
cõi
vùng
với
quãng
nội
xung quanh
chiều
chân trời
vời
mạn
lỡ cỡ
miệt
chung quanh
nội hạt
chỗ
vùng
khoảng
địa phương
lãnh
vùng đất
giữa
gian
trong
khu vực
không phận
ngoài
âm vực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với âm vực là .