TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "yên giấc" - Kho Chữ
Yên giấc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngủ yên, ngủ say, không thức tỉnh giữa chừng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngon giấc
ngon
yên
lặng
yên lành
yên ắng
yên lặng
thiu thiu
nín lặng
yên tĩnh
im
lặng yên
lặng thinh
tịch mịch
yên
im ắng
nín thinh
lơ mơ
im phắc
xong
êm ắng
im phăng phắc
im lặng
nằm khoèo
ắng
cô miên
rảnh rỗi
lặng tờ
tĩnh lặng
phăng phắc
tỉnh
lặng phắc
ăn không ngồi rỗi
ắng lặng
lặng im
lặng
im
lặng câm
êm rơ
thanh tĩnh
im ả
im lìm
sựng
dúm
an
câm
rảnh
an thần
im bặt
bất động
bẵng
bình yên vô sự
bình lặng
định thần
yên nghỉ
câm nín
no nê
rảnh rang
làm thinh
băng
phắc
phẳng lặng
yên bình
thinh không
câm lặng
yên ả
án binh bất động
lặng lẽ
nông nhàn
im ỉm
lắng
bình
lặng lờ
bình an
Ví dụ
"Em bé đang yên giấc"
"Ngủ không yên giấc"
yên giấc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với yên giấc là .