TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xếp hàng" - Kho Chữ
Xếp hàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đứng thành hàng theo thứ tự
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sắp
xếp
hàng
sắp xếp
xếp đặt
thứ tự
hàng lối
trình tự
thu xếp
xếp bằng
sắp đặt
trật tự
sắp
xếp ải
bố trí
sắp đặt
chất
dàn
rồng rắn
tổng sắp
xếp
xếp
tổ chức
soạn
hàng ngũ
dàn xếp
binh
bày
vun
dọc
trình bầy
dãy
xấp
biên chế
ngăn nắp
phân hạng
quây quần
lâu nhâu
tổ chức
bố cục
xếp dọn
vơ
quần tụ
xúm
lắp đặt
ùn
đệp
tồn ứ
lo liệu
đống
loạt
gia nhập
chồng chéo
kếp
xâu chuỗi
chồng
bày biện
tém
tụ tập
qui tụ
xúm xít
quần cư
tụ
lắp
tựu
thu vén
trật tự
cọc
tấp
bài trí
nhất loạt
chồng
tề tựu
tăm tắp
Ví dụ
"Học sinh xếp hàng vào lớp"
"Xếp hàng mua thực phẩm"
xếp hàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xếp hàng là .