TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xơ vữa" - Kho Chữ
Xơ vữa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(tế bào thành mạch máu) ở tình trạng xơ hoá, làm cho không còn khả năng đàn hồi để lưu chuyển máu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xơ cứng
xơ hoá
sung huyết
xơ gan
sưng
cương
hạch
hạch
ỏng
Ví dụ
"Xơ vữa động mạch"
xơ vữa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xơ vữa là .