TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Xơ gan
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bệnh làm cho các tế bào gan bị phá huỷ dần và mô liên kết (có nhiều xơ) tăng nhiều.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xơ hoá
xơ vữa
ghẻ
cùi
bệnh hoạn
căn bệnh
cổ trướng
ung thư
xơ cứng
hắc lào
bệnh hoạn
bệnh
hợi
bệnh
bệnh lí
bệnh tích
bệnh lý
ghẻ lở
biến chứng
hoa liễu
hoa lá
da liễu
phung
bệnh lí
xơ gan có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xơ gan là .
Từ đồng nghĩa của "xơ gan" - Kho Chữ