TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vô loại" - Kho Chữ
Vô loại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
hiếm
nhưvô loài.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cố hữu
cơ hữu
hữu cơ
thiên tính
nội sinh
bản tính
thiên tạo
nội tại
tự nhiên
bẩm sinh
tự nhiên chủ nghĩa
tập tính
bản chất
cơ bản
căn bản
tự nhiên
đơn lẻ
bẩm chất
khái tính
tánh
vô tình
nhất nguyên
nội động
tự nhiên
tự nhiên
vô thức
tính
đơn nhất
nhất định
tính
tố chất
hữu
hữu cơ
tất yếu
võ đoán
thiết thân
thiên phú
đích thật
riêng lẻ
bẩm tính
đặc thù
tự
đặc tính
riêng lẻ
ngoại sinh
chất
ngoại lai
đặc
tính
phạm trù
chất
tự tạo
độc
chủn
hình thức
đặc trưng
khái quát
độc nhất
bản sắc
thiên tư
siêu nhiên
tính trạng
siêu tự nhiên
hữu sinh
chủ quan
bản chất
khái
thuộc tính
hình thức chủ nghĩa
chân thực
sự vụ chủ nghĩa
huyền hoặc
nội hàm
duy ý chí
vô loại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vô loại là .