TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tu viện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhà tu của đạo Kitô.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tịnh xá
trai phòng
chủng viện
phương trượng
cửa phật
chùa chiền
giáo đường
am
sơn môn
miễu
già lam
đền đài
đền đài
miếu mạo
xứ
hạt
cô nhi viện
ty
học viện
hí viện
biệt thự
vi la
viện hàn lâm
cung thánh
cung
viện
đại lễ đường
hý viện
bi đình
giáo hội
dinh
xứ đạo
quán trọ
phật đài
họ đạo
toà giảng
giáo phận
dóng
trai phòng
học đường
tù
toà giám mục
cung đình
thư trai
cung điện
sảnh đường
giáo phái
căn
chùa
khu tập thể
công nha
hoàng cung
giới luật
giáo xứ
trại mồ côi
chính điện
căn hộ
quĩ
gác chuông
khoa trường
chung cư
trú quán
toà
tửu quán
vũ đài
căn
lữ quán
bệnh viện
tư dinh
hạ viện
cửa thiền
môn phái
cổ tích
sứ quán
tu viện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tu viện là .
Từ đồng nghĩa của "tu viện" - Kho Chữ