TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "truyện phim" - Kho Chữ
Truyện phim
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Truyện viết để dựng thành phim.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biên kịch
biên kịch
phim truyện
truyện
biên
trường đoạn
cốt truyện
cảnh
tích truyện
bản thảo
phim hoạt hoạ
câu chuyện
truyện ngắn
cảnh
cốt
phim ảnh
văn chương
khuôn hình
vở
truyện thơ
phim tài liệu
cuốn
tập vở
điện ảnh
tranh truyện
bài
màn
văn chương
tiểu truyện
tự truyện
truyện vừa
truyện
sử thi
hí kịch
phác thảo
hý kịch
văn học thành văn
mưu sách
mẫu
truyện phim có nghĩa là gì? Từ đồng âm với truyện phim là .