TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trợ thính" - Kho Chữ
Trợ thính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giúp làm tăng khả năng nghe của tai
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trợ lực
nâng đỡ
tiếp sức
bổ trợ
phụ giúp
giúp
trợ giúp
tương trợ
phù trợ
vực
phụ trợ
kèm
giúp sức
giùm
hè
cứu viện
yểm trợ
tiếp tay
giúp
giúp đỡ
đỡ
tiếp sức
giúp ích
trợ động từ
nậng
cứu trợ
tăng viện
dìu
làm ơn
ủng hộ
khích lệ
bợ
nghe
cổ vũ
hoan nghinh
hỗ trợ
tiếp ứng
hộ
phụ
phù trợ
phò tá
tả phù hữu bật
cổ võ
khỏ
làm phước
đỡ
phù trì
phụ hoạ
chiêu hiền
dắt dìu
củng cố
độ
huých
bệ
bảo trợ
động viên
dìu
binh
cứu ứng
phù hộ
dân dấn
thi ân
khuyến khích
tiếp cứu
chỏng
trợ vốn
thăm nuôi
ủng hộ
giấn
díu
đỡ đần
vào
kê
cất nhắc
Ví dụ
"Thiết bị trợ thính"
"Máy trợ thính"
trợ thính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trợ thính là .