TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trượt tuyết" - Kho Chữ
Trượt tuyết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trượt trên tuyết bằng hai thanh gỗ và hai cây gậy chống (một môn thể thao).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trượt băng
trượt
tuồn
tuồi
lết
trườn
sệt
rê
chuyền
trôi
lệt sệt
rê
lượn
sạt
trợt lớt
lặn lội
sền sệt
lội bộ
trôi giạt
la đà
xềnh xệch
toài
điền kinh
luồn
lê lết
xiêu dạt
bơi
loi choi
vật vờ
dật dờ
là
len lách
chạy gằn
phớt
luồn
trèo
bơi sải
chạy việt dã
băng
chạy
tạt
lò cò
tung tẩy
lùa
lê
chạy
lòn
bơi
bách bộ
cuốc
bò
tản bộ
vật
rảo
luồn lách
nhẩy dây
nhẩy dù
nẩy
lóc
phiêu bạt
chui luồn
cất bước
là là
thả bộ
rệ
nhẩy tót
song phi
chụp ếch
xiêu bạt
lỏn
giò
nhẩy cẫng
chèo
liệng
trượt tuyết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trượt tuyết là .