TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trò chơi" - Kho Chữ
Trò chơi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hoạt động bày ra để vui chơi, giải trí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sân chơi
dân chơi
thể thao
đề đóm
bạc
lễ hội
sân chơi
hội
sinh thú
đám xá
vũ hội
hát bộ
tennis
câu lạc bộ
gala
lá toạ
cung
hộp đêm
picnic
yến tiệc
sinh hoạt
đại tiệc
quần vợt
ten-nít
píc-ních
ga-la
giáo phường
trường
tiệc rượu
sân vận động
dạ vũ
hí trường
hội hè
hoàng cung
sự nghiệp
luật chơi
cung văn hoá
lú
Ví dụ
"Trò chơi dân gian"
"Chơi trò chơi"
trò chơi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trò chơi là .