TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "toả nhiệt" - Kho Chữ
Toả nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hiện tượng) toả nhiệt lượng ra môi trường xung quanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bài tiết
xả
phóng điện
sả
tháo
xả
xuất tinh
giải nhiệt
sả
thòi
phóng thích
trút
giải toả
ỉa
phóng xạ
giải phóng
bài xuất
xì
thoát
đào thải
vận xuất
xuất xưởng
phóng thích
tháo
tan
thải
thở
buông tha
bài
giải toả
tiết niệu
thoát xác
xuất
xổ
thoát trần
xuất
thoát
thoát thân
thải trừ
dãn
thả
ra
lè
tống
hê
rời rã
thả
bỏ
xuất ngũ
xả hơi
xổng
giãn
buông
thò
xua
thoát ly
đoạn nhiệt
thải loại
tiêu tán
tung hê
rãy
thoát li
sa thải
xả thân
nhẩy xổ
sấy
sổng
đánh rắm
rời
đào tẩu
hong
buông
rời
xua tan
Ví dụ
"Bộ toả nhiệt của động cơ"
"Sự toả nhiệt của cơ thể"
toả nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với toả nhiệt là .