TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "toạc" - Kho Chữ
Toạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Rách to, thường theo chiều dài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xoạc
toác
nứt toác
xé
sứt
xé
tan
tét
chẻ
đứt
vạc
bẻ
xẻ
rạch
tung
nứt
bục
phá
cắt
xả
nứt
cắt
nứt rạn
xẻo
vỡ
bứt
vỡ
rẽ
cắt
đổ vỡ
rọc
vỡ
xẻ
tróc
tan vỡ
cưa
rịa
bửa
xắn
tẽ
vỡ
gãy
phá
rạn nứt
phanh
bóc
xén
bứt
xổ
lạng
nức
chu
phạt
rỉa
bằm
xẻ
rời rã
cắt
phát
đổ vỡ
tháo
pha
tước
tét
tách
cắt
tỉa
ục
phiết
tháo
tở
đập tan
bể
ngắt
Ví dụ
"Áo bị toạc vai"
"Nén bạc đâm toạc tờ giấy (tng)"
toạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với toạc là .