TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "toàn tập" - Kho Chữ
Toàn tập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Bộ sách in đầy đủ tất cả các tác phẩm của một tác gia
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
toàn văn
hoàn chỉnh
từ điển
đầu sách
văn liệu
tổng quan
tổng lượng
tự vị
đại cương
atlas
tổng quát
bách khoa thư
biên soạn
tự điển
tổng kết
tổng số
tổng phổ
sử liệu
văn bản
từ vựng
khái quát hoá
danh mục
loại
tóm tắt
viên mãn
tổng cộng
trọn gói
catalogue
khảo đính
sđd
đề pa
đúc kết
hồ sơ
tổng sản lượng
thâu tóm
văn bản
khái quát
siêu tập ngữ liệu
tổng
chi tiết
danh sách
sêu tết
thánh kinh
cao đan hoàn tán
thư mục
tổng thuật
tài liệu
tường tận
công quả
sơ yếu
thiết bị đầu cuối
quí danh
thỉnh kinh
trích
từ điển song ngữ
hoàn công
tích phân
văn kiện
Ví dụ
"Tác phẩm 'Hồ Chí Minh toàn tập'"
toàn tập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với toàn tập là .