TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiền tiến" - Kho Chữ
Tiền tiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
từ cổ
nhưtiên tiến.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiệm tiến
tịnh tiến
tăng tiến
bước tiến
tiến bộ
bước tiến
tiến thủ
cải tiến
tiến
tiến triển
tấn tới
xúc tiến
thăng tiến
bước
bước đi
phát triển
tuần tự nhi tiến
tiến trình
tiến hoá
tiến thân
tiến trình
thăng quan tiến chức
ra
hiện đại hoá
đổi mới
phát đạt
vươn
phá
đẩy
duy tân
trau dồi
canh tân
khai triển
tinh luyện
vượng
cất cánh
hiện đại hoá
dồi mài
diễn biến
thăng
giong
tăng trưởng
đẩy mạnh
nâng cấp
tu chí
đậu
vươn
chấn hưng
cấp tập
thăng hạng
tu nghiệp
thăng
vớt
lãi
động thái
cách mạng
đổi mới
cách tân
cập nhật
lên đời
gia tốc
gia tăng
năng động
biến dịch
hoá
leo thang
nâng
sinh trưởng
làm giàu
sang
cải cách
chuyển mình
đầy
vực
tiền tiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiền tiến là .