TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thiết bị hiển thị" - Kho Chữ
Thiết bị hiển thị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thiết bị cho phép hiện hình nội dung của thông tin trong máy tính (thường là một màn hình).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
màn ảnh
ti vi
hộp thoại
vô tuyến truyền hình
biểu
thiết bị hiển thị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thiết bị hiển thị là .