TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thân hữu" - Kho Chữ
Thân hữu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
thân bằng cố hữu (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thân bằng cố hữu
thân bằng quyến thuộc
thân thích
thân tộc
thân thuộc
thân quyến
hai thân
họ hàng
họ hàng
thân nhân
anh em
bà con
anh em thúc bá
huyết tộc
huynh đệ
bà con
quyến thuộc
anh em
họ
gia quyến
họ mạc
song thân
máu thịt
quốc thích
bạn con dì
máu mủ
sui gia
dòng họ
sui
thúc phụ
họ
thủ túc
dòng tộc
huyết thống
cật ruột
tộc
họ tộc
anh chị em
con chú con bác
nội tộc
dòng giống
hệ
dâu gia
huyết hệ
mạng
cố hữu
khí huyết
trực hệ
tộc
cổ nhân
hệ tộc
tổ tông
dòng dõi
tiên tổ
thê tử
gia tộc
con dì con già
tổ tiên
tằng tổ
cậu
dòng
vai vế
con nhà
anh
cha mẹ
con em
di duệ
ông cha
thân phụ
phụ tử
lê
thân sinh
họ
tang quyến
Ví dụ
"Tình thân hữu"
"Bạn bè thân hữu"
thân hữu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thân hữu là .