TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ học" - Kho Chữ
Từ học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn học về các vật liệu có từ tính.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điện từ học
vật lí học
vật lí
điện từ
vật lý
vật lí
vật lý học
vật lý
lì xì
cảm ứng điện từ
tinh thể học
toán học
từ học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ học là .