TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tứ bình" - Kho Chữ
Tứ bình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tranh tứ bình (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tranh tứ bình
bức
thi tứ
tứ lục
tứ tuyệt
tứ ngôn
tranh ảnh
cấu tứ
tranh đồ hoạ
tranh
tuyệt tác
tam tấu
Ví dụ
"Bộ tứ bình"
tứ bình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tứ bình là .