TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tường hoa" - Kho Chữ
Tường hoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tường thấp để ngăn sân với vườn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tường bao
bờ
giậu
bờ giậu
bờ rào
rào giậu
vách
vườn
bồn
vuông tre
rạo
rào giậu ngăn sân
hoa viên
bình phong
khuôn viên
hè
đài các
tạ
bờ thửa
bờ quai
vườn tược
bờ khoảnh
phai
đê bao
đỗi
đê quai
ngách
hườm
hẻm
con chạch
luống
bờ vùng
vệ
ruộng rộc
tường hoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tường hoa là .