TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tù treo" - Kho Chữ
Tù treo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
tù án treo; phân biệt với tù giam
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
án treo
tù giam
vào tù ra tội
tù tội
tù
tuyên phạt
tù đày
tù nhân
mọt gông
tù
tử tù
hình phạt
can án
tại ngoại
thường phạm
penalty
kết án
trị tội
kết tội
chính trị phạm
trị
trừng trị
bắt tội
con tin
phạm
lao lí
Ví dụ
"Cho hưởng 18 tháng tù treo"
tù treo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tù treo là .