TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tóc ngứa" - Kho Chữ
Tóc ngứa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhưtóc sâu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tịt
đơn
sảy
hắc lào
cùi
vảy nến
mồi
rôm sảy
mày đay
tóc ngứa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tóc ngứa là .