TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tây học" - Kho Chữ
Tây học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(hiếm, thường viết hoa) nền học vấn, học thuật phương Tây, trong quan hệ đối lập với nho học, thời trước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tây y
học thức
học vấn
học thuật
giáo dục học
học
thuật ngữ
hán học
khoa giáo
bác học
giáo dục
bác học
văn hoá
bài học
môn học
ăn học
chuyên môn
khoa
đông y
khoá trình
Ví dụ
"Theo tây học"
tây học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tây học là .