TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh hoạt phí" - Kho Chữ
Sinh hoạt phí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tiền chi tiêu vào đời sống hằng ngày theo chế độ cung cấp trong thời kì chiến tranh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quân nhu
quân lương
dã chiến
binh nhu
đánh tiêu hao
chiến sự
đấu tranh sinh tồn
tiền chiến
Ví dụ
"Lĩnh sinh hoạt phí"
sinh hoạt phí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh hoạt phí là .