TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Sự tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Câu chuyện về nguồn gốc của một cái gì từ thời xa xưa còn được truyền lại, kể lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
truyền thuyết
huyền tích
thần tích
cổ tích
truyện cổ tích
thần thoại
dấu tích
thần phả
tộc phả
tông tích
mẹ
gốc
cổ truyền
gia nghiệp
truyền thống
ngọc phả
Ví dụ
"Sự tích trầu cau"
"Sự tích cây vú sữa"
sự tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sự tích là .
Từ đồng nghĩa của "sự tích" - Kho Chữ