TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sóng điện từ" - Kho Chữ
Sóng điện từ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Dạng tồn tại của trường điện từ lan truyền trong không gian với vận tốc ánh sáng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sóng radio
bức xạ
sóng vô tuyến
làn sóng
sóng
radio
bức xạ
vô tuyến điện
ra-đi-ô
phát xạ
phát thanh
phủ sóng
điện đài
vô tuyến điện
vô tuyến
dẫn truyền
phát sóng
truyền thanh
tải điện
phát
máy bộ đàm
điện thoại
điện
ra-đi-ô
truyền
xung động
điện tín
dẫn điện
tia
sóng điện từ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sóng điện từ là .