TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rối rít" - Kho Chữ
Rối rít
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ gợi tả vẻ vội vã, tỏ ra mất bình tĩnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cuống quít
bấn
cuống
cuống quýt
nhấp nhỏm
cuống cuồng
bối rối
quýnh quáng
quýnh
rối ruột
hối hả
quay quắt
rộn rạo
quẫn
lấn bấn
bẩn thẩn bần thần
điên loạn
đờ đẫn
xăng xít
quẫn trí
rối bòng bong
thất điên bát đảo
phấp phỏng
bấn loạn
rối như tơ vò
rần rật
rối ren
phiền
điên đầu
lôi thôi
sảng sốt
bức bối
chờn chợn
hổn ha hổn hển
bứt rứt
hốt hoảng
giần giật
rầy
hổn hển
bấn bít
nhấp nhổm
vò đầu bứt tai
phiền toái
điên loạn
chột
cả giận mất khôn
bàng hoàng
sảng
bợn
cáu
rùng rợn
rền rĩ
hăm hăm hở hở
loạn óc
tức mình
rấn
cuồng nộ
buồn
ngây ngấy
cuồng
líu ríu
hơ hải
lộn tiết
khắc khoải
luống cuống
bực
dằn dỗi
ngẩn
điên tiết
lừ thừ
muộn phiền
giật thót
thảng thốt
ran rát
Ví dụ
"Gọi rối rít"
"Cảm ơn rối rít"
rối rít có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rối rít là .