TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "rô-bô-tích" - Kho Chữ
Rô-bô-tích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn khoa học và kĩ thuật chuyên về thiết kế và chế tạo robot
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
robotic
cơ khí học
khoa học kĩ thuật
khoa học kỹ thuật
khoa học kĩ thuật
xi-béc-nê-tích
công nghệ học
khoa học kỹ thuật
cơ
Ví dụ
"Kĩ sư robotic"
rô-bô-tích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với rô-bô-tích là .