TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quy hoạch đô thị" - Kho Chữ
Quy hoạch đô thị
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quy hoạch xây dựng các công trình như nhà cửa, đường sá, cầu cống, v.v. trong thành phố.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
qui hoạch đô thị
khu đô thị
thành phố
thành đô
phố thị
thành thị
đô thị
thị thành
đô thành
thành
tỉnh thành
tp
thủ đô
nội đô
quận
thị chính
phố phường
đô hội
định đô
thị xã
đô
thị trấn
phường
dân phố
đường phố
thành hội
tổ dân phố
toà
phố xá
công chính
chế định
quy hoạch đô thị có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quy hoạch đô thị là .