TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quyết liệt" - Kho Chữ
Quyết liệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hết sức mạnh mẽ, tỏ ra kiên quyết, không khoan nhượng trong đấu tranh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quyết chiến
chống chọi
ác liệt
tử chiến
chống trả
thi gan
sống chết
phản kháng
ngoan cường
cự
nghị lực
đề kháng
chọi
đối địch
thù địch
một mất một còn
địch
chống đối
quyết thắng
cuồng chiến
đương
chống cự
để kháng
đối
đánh công kiên
chiến đấu
đối chọi
hùng dũng
quyết đấu
kháng cự
quật khởi
quyết chiến
giao đấu
đương đầu
cường lực
đối kháng
công kích
đối kháng
hung hãn
đấu tranh
bạo lực
hùng
gan góc
đánh vận động
kháng chiến
công phá
phản chiến
ứng chiến
phản loạn
tấn công
xung lực
thi gan đọ sức
trung dũng
tổng lực
kháng nghị
thượng võ
chiến chinh
dũng khí
anh hùng
hào khí
bản lãnh
thủ thế
đấu tranh chính trị
đấu
xung đột
võ lực
cường địch
đọ
giao tranh
thi gan đấu trí
ổ đề kháng
xung đột
tổng phản công
chiến đấu
Ví dụ
"Chống trả một cách quyết liệt"
"Phản công quyết liệt"
quyết liệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quyết liệt là .