TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "qui hoạch" - Kho Chữ
Qui hoạch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Bố trí, sắp xếp toàn bộ theo một trình tự hợp lí trong từng thời gian, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch dài hạn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quy hoạch
bố cục
bố trí
sắp xếp
tổ chức
sắp
sắp
trình tự
xếp đặt
xếp
sắp đặt
bố cục
bày
tổ chức
lo liệu
hàng lối
xếp ải
sắp đặt
thứ tự
thu xếp
biên chế
soạn
trật tự
dàn
xếp dọn
trình bầy
bày biện
cơ cấu
tổng sắp
bài trí
điều vận
dàn xếp
trình bày
kết cấu
quy củ
quy củ
tổ chức
ngăn nắp
khu xử
nề nếp
qui củ
trang trí
trù bị
qui củ
xếp hàng
chỉnh
hàng
mạch lạc
gọn
thu vén
cấu hình
nền nếp
quần thể
gòn gọn
điều độ
xếp bằng
xếp
tổ chức
binh
xâu chuỗi
hệ thống
thu dọn
tổ chức
cấu tạo
tém
hoạ
đâu vào đấy
dựng phim
quĩ tích
quy tập
Ví dụ
"Quy hoạch các khu kinh tế"
"Khu vực sắp quy hoạch"
qui hoạch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với qui hoạch là .