TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc nội" - Kho Chữ
Quốc nội
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở trong nước, thuộc phạm vi trong nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội
nội địa
đối nội
nội địa
nội hạt
nội tỉnh
nội đồng
trong
ngoại
nội
định xứ
nội tiếp
nội ô
nội tiếp
ngoại diên
nằm
nội tiếp
nội thị
toàn quốc
ngoại tỉnh
ven nội
bản địa
ngoại
ngoài
nội thành
vùng đất
quốc tế
bờ cõi
địa phương
trong
trong ngoài
địa phương
ngoại ô
lãnh thổ
cõi
cương vực
vùng ven
trường
tư pháp quốc tế
cục bộ
ngoài
ngoài
địa dư
địa hạt
lĩnh vực
ngoài
biên giới
lãnh vực
thế giới
chốn
ngoài
tô giới
địa đầu
đường lối
khu vực
khu vực
địa phận
đường
nửa
vùng
hướng ngoại
gian
lục địa
ngoại ô
địa hạt
ngoại cảnh
miền
khuỷnh
xanh
ngoại vi
trị ngoại pháp quyền
diện
địa vực
ngoại tộc
Ví dụ
"Thu nhập quốc nội"
"Tổng sản phẩm quốc nội"
quốc nội có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc nội là .