TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quý tướng" - Kho Chữ
Quý tướng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tướng mạo của người tỏ ra là sẽ làm nên, theo mê tín
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quí tướng
oai nghi
đàng hoàng
vẻ vang
ưu tú
đường hoàng
vinh dự
dung nghi
quý
hiển vinh
quý
quý
quí
quí
thể diện
cao quý
vinh dự
quí hoá
phu quý phụ vinh
háo danh
danh dự
mở mặt
sang
vinh
lợi danh
hiếu danh
lễ phép
quốc sắc
rạng rỡ
quý vị
quang vinh
hư vinh
Ví dụ
"Người có quý tướng"
quý tướng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quý tướng là .