TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phi phàm" - Kho Chữ
Phi phàm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Không phải bình thường mà vượt hẳn lên, hơn hẳn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phi thường
siêu phàm
linh diệu
thần thông
thần diệu
thần hiệu
siêu ngạch
đặm
diệu kỳ
cực kì
thần kỳ
đột xuất
dị kỳ
diệu kì
dị thường
cực kỳ
huyền diệu
thần kì
đặc biệt
ình
lạ thường
siêu việt
trác việt
siêu đẳng
cao kì
rất đỗi
vô song
khá
quá sức
diệu huyền
rất mực
vô cùng
tuyệt vời
khùng
ưu việt
tuyệt diệu
tột vời
cực độ
vượt bực
thần tình
cao kỳ
đặc hiệu
siêu quần
xuất chúng
tuyệt mỹ
trác tuyệt
nổi trội
xung thiên
cao siêu
cao siêu
kếch sù
tiên phong
thâm uyên
phì
cực
lạ
thấu
khẳng khái
gớm
quá thể
lắm
tuyệt mĩ
vô độ
quá ư
tột
có một không hai
xuất thần
bầu bậu
vô cực
quá
xuất sắc
quá đỗi
phề phệ
khôn xiết
Ví dụ
"Có sức khoẻ phi phàm"
phi phàm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phi phàm là .