TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "những ai" - Kho Chữ
Những ai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
đại từ
Tất cả những người nào
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chúng
y
ấy
chư vị
nam phụ lão ấu
kẻ
cái
hội viên
quan khách
quan viên
hắn
tôi tớ
ta
kẻ
quí khách
cha
khách
con
thí chủ
bạn
cái
gia nhân
huynh
Ví dụ
"Trong nhà có những ai"
"Những ai đồng ý thì giơ tay"
những ai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với những ai là .