TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Nhân tố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Yếu tố chủ yếu gây ra, tạo ra cái gì đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
yếu tố
tác nhân
nhân
tố chất
duyên cớ
thuyết nhân quả
chất
tính
ảnh hưởng
tính nhân quả
trung tâm
thuộc tính
ngoại lai
phẩm chất
chủ đề
chính
tính
căn bản
chức
ứng lực
hữu
cơ bản
sự
tính năng
nhân cách
ngoại sinh
mặt
đặc trưng
đối tượng
tính
năng lực
cá tính hoá
chủ thể
thực từ
nhân văn
ý chí luận
cơ
tính nhân dân
đặc điểm
bản chất
thể
xác
phẩm cách
trạng thái
tư chất
bản tính
chủ nghĩa nhân bản
chủ quan
phác thảo
chủ quan
nhân quả
tánh
bản sắc
ngoại lực
thần
nội sinh
tân
tính chất
khả năng
cơ hữu
đặc tính
hơi hướng
nhân tạo
chất
tính trạng
thực chất
chủ định
Ví dụ
"Nhân tố văn hoá"
"Nhân tố con người"
nhân tố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân tố là .
Từ đồng nghĩa của "nhân tố" - Kho Chữ