TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân giống" - Kho Chữ
Nhân giống
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Biện pháp kĩ thuật nhân lên với số lượng lớn giống cây trồng và vật nuôi.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân bản vô tính
phồn thực
lai giống
lai tạo
cấy mô
nhân bản
nhân
chọn lọc nhân tạo
tăng sản
sinh sản
nuôi trồng
nuôi cấy
thụ phấn nhân tạo
lai
ươm
ương
sinh sôi
tăng trưởng
ương
lai kinh tế
canh tác
nhân bản
cấy
ươm
gieo
trồng
sinh trưởng
cấy
in
cách mạng xanh
gieo trồng
thúc
công nghệ di truyền
trồng trọt
thuần hoá
đi tơ
trồng tỉa
sản sinh
sinh dục
gieo
chăn nuôi
cấy hái
đình sản
thụ phấn
sinh
xuống giống
tháp
sinh nở
vun trồng
ra ngôi
di thực
vực
trồng cây chuối
gieo cấy
đa canh
quảng canh
bản năng
cơ giới hoá
tái sản xuất
thụ tinh
làm ruộng
mọc
mọc
trỉa
giâm
bón thúc
thuần dưỡng
nuôi
nhân giống có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân giống là .