TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân dịp" - Kho Chữ
Nhân dịp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
kết từ
Nhân có được dịp thuận tiện, thích hợp để làm việc nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dịp
dịp
thời cơ
thiên thời
thời
dịp
thì
thời vụ
lúc
thời vận
thời giờ
giờ
mùa
buổi
thời khắc
ngày kia
giờ
thời điểm
thì giờ
giai kì
giai kỳ
lúc
ngày giờ
sinh nhật
ngày lành tháng tốt
hôm
thời vận
nội nhật
mùa vụ
giờ hoàng đạo
giết thì giờ
bữa kia
thời cuộc
hoàng đạo
Ví dụ
"Chúc mừng nhân dịp sinh nhật"
nhân dịp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân dịp là .