TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân điện" - Kho Chữ
Nhân điện
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Năng lượng của cơ thể con người, thường nói về mặt có thể dùng để chữa bệnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường sinh học
điện sinh học
cơ năng
lý liệu pháp
hoá năng
vật lí trị liệu
lí liệu pháp
vật lý trị liệu
điện sinh lý học
Ví dụ
"Chữa bệnh bằng nhân điện"
nhân điện có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân điện là .